disability of walking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không thể đi, tình trạng mất khả năng đi lại: "disability of walking" là một danh từ y khoa chỉ tình trạng khuyết tật hoặc suy giảm chức năng nghiêm trọng ảnh hưởng đến khả năng đi bộ của một người. Đây là một thuật ngữ chung mô tả sự hạn chế trong việc di chuyển bằng chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accident resulted in a permanent disability of walking. (Tai nạn dẫn đến tình trạng mất khả năng đi lại vĩnh viễn.)
- Various conditions, such as spinal cord injuries, can cause a disability of walking. (Nhiều tình trạng khác nhau, như chấn thương tủy sống, có thể gây ra sự không thể đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản y tế, báo cáo chẩn đoán, hoặc các đánh giá về khả năng vận động. Nó nhấn mạnh vào chức năng bị mất (đi lại) hơn là tên của một bệnh cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Walking disability (n): khuyết tật đi lại. (Đây là một cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
- Mobility impairment (n): suy giảm khả năng vận động. (Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả việc đi lại và các cử động khác).
- Gait disorder (n): rối loạn dáng đi. (Chỉ cụ thể về kiểu đi bộ bất thường).
Từ đồng nghĩa
- Inability to walk: sự bất khả năng đi lại.
- Loss of ambulation: mất khả năng đi lại (thuật ngữ y khoa).
Lưu ý
- "Disability of walking" là một cụm danh từ được cấu tạo rõ ràng. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch và hiểu là một khái niệm tổng thể (như "tình trạng mất khả năng đi lại") hơn là một từ đơn lẻ.
- Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể sử dụng các cụm từ ít mang tính kỹ thuật hơn như "không đi được" hoặc "bị liệt chân", tùy ngữ cảnh.
Noun
- sự không thể đi, không có khả năng đi lại